移東就西
di đông tựu tây
Hán Việt: di đông tựu tây · Pinyin: yí dōng jiù xī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 挪取一部分,貼補另一部分的不足。唐.陸贄〈論裴延齡姦蠹書〉:「由是蹂躪官屬,傾倒貨財,移東就西,便為課績。」也作「移東補西」。
Hán Việt: di đông tựu tây · Pinyin: yí dōng jiù xī