移東補西

yí dōng bǔ xī di đông bổ tây

Hán Việt: di đông bổ tây · Pinyin: yí dōng bǔ xī

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (đông) + (bổ) + 西 (tây)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用這一部分填補另一部分的空缺。《浮生六記.卷二.閒情記趣》:「衣之破者,移東補西,必整必潔。」也作「移東就西」。

Eng

  • Cihui 移東補西 ídōngbǔxī f.e. rob Peter to pay Paul