移根換葉

yí gēn huàn yè di căn hoán diệp

Hán Việt: di căn hoán diệp · Pinyin: yí gēn huàn yè

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (căn) + (hoán) + (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻彻底变换处境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻彻底变换处境。