移根接葉

yí gēn jiē yè di căn tiếp diệp

Hán Việt: di căn tiếp diệp · Pinyin: yí gēn jiē yè

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (căn) + (tiếp) + (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指牵引媒介。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指牵引媒介。