移根接葉 yí gēn jiē yè · di căn tiếp diệp Hán Việt: di căn tiếp diệp · Pinyin: yí gēn jiē yè Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 根 (căn) + 接 (tiếp) + 葉 (diệp)Pinyinyí gēn jiē yèHán Việtdi căn tiếp diệpCấu tạo移 + 根 + 接 + 葉 · di + căn + tiếp + diệp nghĩa thành phần: di + căn + tiếp + diệp