移棲群體 yí qī qún tǐ · di tê quần thể Hán Việt: di tê quần thể · Pinyin: yí qī qún tǐ Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 棲 (tê) + 群 (quần) + 體 (thể)Pinyinyí qī qún tǐHán Việtdi tê quần thểCấu tạo移 + 棲 + 群 + 體 · di + tê + quần + thể nghĩa thành phần: di + tê + quần + thể