移植供體 yí zhí gōng tǐ · di thực cung thể Hán Việt: di thực cung thể · Pinyin: yí zhí gōng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 植 (thực) + 供 (cung) + 體 (thể)Pinyinyí zhí gōng tǐHán Việtdi thực cung thểCấu tạo移 + 植 + 供 + 體 · di + thực + cung + thể nghĩa thành phần: di + thực + cung + thể