移植泥刀

di thực nê đao

Hán Việt: di thực nê đao

Tổng quan

(kiến trúc) cái bay (của thợ nề), (nông nghiệp) cái xẻng bứng cây (để đánh cây con), (nghĩa bóng) nịnh nọt một cách lố bịch, nịnh ra mặt, (kiến trúc) trát bằng bay

Cấu tạo: 移 (di) + 植 (thực) + 泥 (nê) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bay
  • Tần suất từ (kiến trúc) cái bay (của thợ nề), (nông nghiệp) cái xẻng bứng cây (để đánh cây con), (nghĩa bóng) nịnh nọt một cách lố bịch, nịnh ra mặt, (kiến trúc) trát bằng bay

Từ liên quan

Gần nghĩa

移植手术 · 移植性 · 移植术 · 移植机 · 移植法 · 移植物 · 移植供体 · 移植片