移步換形 yí bù huàn xíng · di bộ hoán hình Hán Việt: di bộ hoán hình · Pinyin: yí bù huàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 步 (bộ) + 換 (hoán) + 形 (hình)Pinyinyí bù huàn xíngHán Việtdi bộ hoán hìnhCấu tạo移 + 步 + 換 + 形 · di + bộ + hoán + hình nghĩa thành phần: di + bộ + hoán + hình