移民並村

yí mín bìng cūn di dân tịnh thôn

Hán Việt: di dân tịnh thôn · Pinyin: yí mín bìng cūn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (dân) + (tịnh) + (thôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统治阶级为了便于统治所实行的集中居民﹐加强控制的一种政策。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.统治阶级为了便于统治所实行的集中居民﹐加强控制的一种政策。