移民政策 yí mín zhèng cè · di dân chánh sách Hán Việt: di dân chánh sách · Pinyin: yí mín zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 民 (dân) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinyí mín zhèng cèHán Việtdi dân chánh sáchCấu tạo移 + 民 + 政 + 策 · di + dân + chánh + sách nghĩa thành phần: di + dân + chánh + sách Nghĩa jaJMdict immigration policy