移民背景 yí mín bèi jǐng · di dân bối cảnh Hán Việt: di dân bối cảnh · Pinyin: yí mín bèi jǐng Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 民 (dân) + 背 (bối) + 景 (cảnh)Pinyinyí mín bèi jǐngHán Việtdi dân bối cảnhCấu tạo移 + 民 + 背 + 景 · di + dân + bối + cảnh nghĩa thành phần: di + dân + bối + cảnh