移氣養體 yí qì yǎng tǐ · di khí dưỡng thể Hán Việt: di khí dưỡng thể · Pinyin: yí qì yǎng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 氣 (khí) + 養 (dưỡng) + 體 (thể)Pinyinyí qì yǎng tǐHán Việtdi khí dưỡng thểCấu tạo移 + 氣 + 養 + 體 · di + khí + dưỡng + thể nghĩa thành phần: di + khí + dưỡng + thể