移液吸移管

di dịch hấp di quản

Hán Việt: di dịch hấp di quản

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (dịch) + (hấp) + (di) + (quản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 移液吸移管 íyèxīyíguǎn n. pipette