移的就箭

yí dì jiù jiàndi đích tựu tiến

Hán Việt: di đích tựu tiến · Pinyin: yí dì jiù jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.移动箭靶靠近箭。比喻曲意迁就。

Cấu tạo: 移 (di) + 的 (đích) + 就 (tựu) + 箭 (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.移动箭靶靠近箭。比喻曲意迁就。