移禍於人 yí huò yú rén · di họa vu nhân Hán Việt: di họa vu nhân · Pinyin: yí huò yú rén Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 禍 (họa) + 於 (vu) + 人 (nhân)Pinyinyí huò yú rénHán Việtdi họa vu nhânCấu tạo移 + 禍 + 於 + 人 · di + họa + vu + nhân nghĩa thành phần: di + họa + vu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把祸害转嫁到别人身上