移禍枯桑

yí huò kū sāng di họa khô tang

Hán Việt: di họa khô tang · Pinyin: yí huò kū sāng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (họa) + (khô) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻甲方直接受害,乙方也不免受到牵连。