移禍枯桑 yí huò kū sāng · di họa khô tang Hán Việt: di họa khô tang · Pinyin: yí huò kū sāng Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 禍 (họa) + 枯 (khô) + 桑 (tang)Pinyinyí huò kū sāngHán Việtdi họa khô tangCấu tạo移 + 禍 + 枯 + 桑 · di + họa + khô + tang nghĩa thành phần: di + họa + khô + tang