移船就岸

yí chuán jiù àn di thuyền tựu ngạn

Hán Việt: di thuyền tựu ngạn · Pinyin: yí chuán jiù àn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thuyền) + (tựu) + (ngạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 就:凑近,靠近。改变原来主张,乘势凑上去办成某事。也比喻不招自来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.移动船身靠岸。比喻就范。
  • Tân Hoa Tự Điển 就凑近,靠近。改变原来主张,乘势凑上去办成某事。也比喻不招自来。

Eng

  • Cihui 移船就岸 íchuánjiù'àn f.e. move one's boat to get ashore