移轅之賞 yí yuán zhī shǎng · di viên chi thưởng Hán Việt: di viên chi thưởng · Pinyin: yí yuán zhī shǎng Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 轅 (viên) + 之 (chi) + 賞 (thưởng)Pinyinyí yuán zhī shǎngHán Việtdi viên chi thưởngCấu tạo移 + 轅 + 之 + 賞 · di + viên + chi + thưởng nghĩa thành phần: di + viên + chi + thưởng