移轉定價 yí zhuǎn dìng jià · di chuyển định giá Hán Việt: di chuyển định giá · Pinyin: yí zhuǎn dìng jià Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 轉 (chuyển) + 定 (định) + 價 (giá)Pinyinyí zhuǎn dìng jiàHán Việtdi chuyển định giáCấu tạo移 + 轉 + 定 + 價 · di + chuyển + định + giá nghĩa thành phần: di + chuyển + định + giá