移轉命令

di chuyển mệnh lệnh

Hán Việt: di chuyển mệnh lệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (chuyển) + (mệnh) + (lệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 移轉命令 ízhuǎn mìnglìng n. <comp.> transfer command