移酸滴管 di toan tích quản Hán Việt: di toan tích quản Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 酸 (toan) + 滴 (tích) + 管 (quản)Hán Việtdi toan tích quảnCấu tạo移 + 酸 + 滴 + 管 · di + toan + tích + quản nghĩa thành phần: di + toan + tích + quản