移除總額 yí chú zǒng é · di trừ tổng ngạch Hán Việt: di trừ tổng ngạch · Pinyin: yí chú zǒng é Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 除 (trừ) + 總 (tổng) + 額 (ngạch)Pinyinyí chú zǒng éHán Việtdi trừ tổng ngạchCấu tạo移 + 除 + 總 + 額 · di + trừ + tổng + ngạch nghĩa thành phần: di + trừ + tổng + ngạch