移頻鍵控 yí pín jiàn kòng · di tần kiện khống Hán Việt: di tần kiện khống · Pinyin: yí pín jiàn kòng Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 頻 (tần) + 鍵 (kiện) + 控 (khống)Pinyinyí pín jiàn kòngHán Việtdi tần kiện khốngCấu tạo移 + 頻 + 鍵 + 控 · di + tần + kiện + khống nghĩa thành phần: di + tần + kiện + khống