穢褻行爲 uế tiết hành vi Hán Việt: uế tiết hành vi Tổng quan Cấu tạo: 穢 (uế) + 褻 (tiết) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtuế tiết hành viCấu tạo穢 + 褻 + 行 + 爲 · uế + tiết + hành + vi nghĩa thành phần: uế + tiết + hành + vi