穢德彰聞

huì dé zhāng wén uế đức chương văn

Hán Việt: uế đức chương văn · Pinyin: huì dé zhāng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (uế) + (đức) + (chương) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秽德:丑恶的品质和行为;彰:明显。丑恶的品质和行为已经为人所共知。