稀不相干 xī bù xiāng gān · hi bất tương kiền Hán Việt: hi bất tương kiền · Pinyin: xī bù xiāng gān Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 不 (bất) + 相 (tương) + 干 (kiền)Pinyinxī bù xiāng gānHán Việthi bất tương kiềnCấu tạo稀 + 不 + 相 + 干 · hi + bất + tương + kiền nghĩa thành phần: hi + bất + tương + kiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言毫不相干。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言毫不相干。