稀世之才 hi thế chi tài Hán Việt: hi thế chi tài Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 世 (thế) + 之 (chi) + 才 (tài)Hán Việthi thế chi tàiCấu tạo稀 + 世 + 之 + 才 · hi + thế + chi + tài nghĩa thành phần: hi + thế + chi + tài Nghĩa EngCihui 稀世之才 īshìzhīcái n. supramundane power of intellect