稀世珍禽 hi thế trân cầm Hán Việt: hi thế trân cầm Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 世 (thế) + 珍 (trân) + 禽 (cầm)Hán Việthi thế trân cầmCấu tạo稀 + 世 + 珍 + 禽 · hi + thế + trân + cầm nghĩa thành phần: hi + thế + trân + cầm