稀句繪章 xī jù huì zhāng · hi cú hội chương Hán Việt: hi cú hội chương · Pinyin: xī jù huì zhāng Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 句 (cú) + 繪 (hội) + 章 (chương)Pinyinxī jù huì zhāngHán Việthi cú hội chươngCấu tạo稀 + 句 + 繪 + 章 · hi + cú + hội + chương nghĩa thành phần: hi + cú + hội + chương