稀嘛拉兒的 hi ma lạp nhi đích Hán Việt: hi ma lạp nhi đích Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 嘛 (ma) + 拉 (lạp) + 兒 (nhi) + 的 (đích)Hán Việthi ma lạp nhi đíchCấu tạo稀 + 嘛 + 拉 + 兒 + 的 · hi + ma + lạp + nhi + đích nghĩa thành phần: hi + ma + lạp + nhi + đích Nghĩa EngCihui 稀嘛拉兒的 īmalār de v.p. <topo.> sparse; scant; thin