稀土元素

xī tǔ yuán sù hi thổ nguyên tố

Hán Việt: hi thổ nguyên tố · Pinyin: xī tǔ yuán sù

Tổng quan

nguyên tố đất hiếm (hóa học) nguyên tố đất hiếm (một nhóm gồm 17 nguyên tố: lantan, xori, prazeodi... có tính chất hoá học rất gần nhau và thường lẫn lộn trong tự nhiên)。鑭、鈰、鐠、釹、鉕、釤、銪、釓、鋱、鏑、鈥、鉺、銩、鐿、鑥、釔、鈧十七種元素形成 一組,叫做稀土元素。這類元素的化學性質極相似,在自然界中常混雜在一起。

Cấu tạo: (hi) + (thổ) + (nguyên) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên tố đất hiếm (hóa học) nguyên tố đất hiếm (một nhóm gồm 17 nguyên tố: lantan, xori, prazeodi... có tính chất hoá học rất gần nhau và thường lẫn lộn trong tự nhiên)。鑭、鈰、鐠、釹、鉕、釤、銪、釓、鋱、鏑、鈥、鉺、銩、鐿、鑥、釔、鈧十七種元素形成 一組,叫做稀土元素。這類元素的化學性質極相似,在自然界中常混雜在一起。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 化學上指週期表內鈧、釔及十五種鑭系元素共十七種元素。早期因係自產量稀少的礦物中加以分離而得,故稱為「稀土元素」。用途很廣。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元素周期表ⅲb族中的钪、钇和镧系元素(原子序数从57至71共十五种元素)的合称。都为具银色光泽的金属,一般为正三价,质较软。化学性质相似,常在矿物中共生,较难分离。广泛应用在电子技术、石油化工、冶金及陶瓷等工业中。

Eng

  • CC-CEDICT rare earth element (chemistry)
  • Cihui rare earth element (chemistry)