稀有貴金屬 hi hữu quý kim chúc Hán Việt: hi hữu quý kim chúc Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 有 (hữu) + 貴 (quý) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Hán Việthi hữu quý kim chúcCấu tạo稀 + 有 + 貴 + 金 + 屬 · hi + hữu + quý + kim + chúc nghĩa thành phần: hi + hữu + quý + kim + chúc Nghĩa EngCihui 稀有貴金屬 īyǒu guìjīnshǔ n. rare precious metals