稀樹草原 xīshù cǎoyuán · hi thụ thảo nguyên Hán Việt: hi thụ thảo nguyên · Pinyin: xīshù cǎoyuán Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 樹 (thụ) + 草 (thảo) + 原 (nguyên)Pinyinxīshù cǎoyuánHán Việthi thụ thảo nguyênCấu tạo稀 + 樹 + 草 + 原 · hi + thụ + thảo + nguyên nghĩa thành phần: hi + thụ + thảo + nguyên Nghĩa EngCihui savanna