稀湯寡水

xī tāng guǎ shuǐ hi thang quả thủy

Hán Việt: hi thang quả thủy · Pinyin: xī tāng guǎ shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (thang) + (quả) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容粥稀或汤里油水少。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容粥很稀或汤里肉﹑菜和油盐很少﹐没有味道。

Eng

  • Cihui 稀湯寡水 ītāngguǎshuǐ f.e. watery (of porridge/soup/etc.); thin and tasteless