稀湯寡水

xī tāng guǎ shuǐ hi thang quả thủy

Hán Việt: hi thang quả thủy · Pinyin: xī tāng guǎ shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (thang) + (quả) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 稀湯寡水 ītāngguǎshuǐ f.e. watery (of porridge/soup/etc.); thin and tasteless