稀疏矩陣 xī shū jǔ zhèn · hi sơ củ trận Hán Việt: hi sơ củ trận · Pinyin: xī shū jǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 疏 (sơ) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Pinyinxī shū jǔ zhènHán Việthi sơ củ trậnCấu tạo稀 + 疏 + 矩 + 陣 · hi + sơ + củ + trận nghĩa thành phần: hi + sơ + củ + trận