稀疏零落

hi sơ linh lạc

Hán Việt: hi sơ linh lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (sơ) + (linh) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 稀疏零落 īshūlíngluò f.e. sparse and scattered