稀缺規律

hi khuyết quy luật

Hán Việt: hi khuyết quy luật

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (khuyết) + (quy) + (luật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 稀缺規律 ī-quē guīlǜ n. <econ.> law of scarcity