稀釋定律 xī shì dìng lǜ · hi thích định luật Hán Việt: hi thích định luật · Pinyin: xī shì dìng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 釋 (thích) + 定 (định) + 律 (luật)Pinyinxī shì dìng lǜHán Việthi thích định luậtCấu tạo稀 + 釋 + 定 + 律 · hi + thích + định + luật nghĩa thành phần: hi + thích + định + luật