稀里光當
hi lí quang đương
Hán Việt: hi lí quang đương · Pinyin: xī li guāng dāng
Tổng quan
loãng | bị pha loãng
Nghĩa
Việt
- Cihui loãng | bị pha loãng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容很稀; 形容稀松不上劲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容很稀。 2.形容稀松不上劲。
Eng
- CC-CEDICT thin|diluted
- Cihui thin; diluted