稀里呼嚕

xī lǐ hū lū hi lí hô lỗ

Hán Việt: hi lí hô lỗ · Pinyin: xī lǐ hū lū

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (lí) + (hô) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容喝粥﹑打鼾等声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容喝粥﹑打鼾等声音。