稀里呼嚕 xī lǐ hū lū · hi lí hô lỗ Hán Việt: hi lí hô lỗ · Pinyin: xī lǐ hū lū Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 里 (lí) + 呼 (hô) + 嚕 (lỗ)Pinyinxī lǐ hū lūHán Việthi lí hô lỗCấu tạo稀 + 里 + 呼 + 嚕 · hi + lí + hô + lỗ nghĩa thành phần: hi + lí + hô + lỗ