稀里胡蘆 hi lí hồ lô Hán Việt: hi lí hồ lô Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 里 (lí) + 胡 (hồ) + 蘆 (lô)Hán Việthi lí hồ lôCấu tạo稀 + 里 + 胡 + 蘆 · hi + lí + hồ + lô nghĩa thành phần: hi + lí + hồ + lô Nghĩa EngCihui 稀裡胡蘆 īlihulu r.f. muddleheaded