稀里花拉 xī lǐ huā lā · hi lí hoa lạp Hán Việt: hi lí hoa lạp · Pinyin: xī lǐ huā lā Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 里 (lí) + 花 (hoa) + 拉 (lạp)Pinyinxī lǐ huā lāHán Việthi lí hoa lạpCấu tạo稀 + 里 + 花 + 拉 · hi + lí + hoa + lạp nghĩa thành phần: hi + lí + hoa + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容水声等。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容水声等。