稀里馬虎 xī lǐ mǎ hū · hi lí mã hổ Hán Việt: hi lí mã hổ · Pinyin: xī lǐ mǎ hū Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 里 (lí) + 馬 (mã) + 虎 (hổ)Pinyinxī lǐ mǎ hūHán Việthi lí mã hổCấu tạo稀 + 里 + 馬 + 虎 · hi + lí + mã + hổ nghĩa thành phần: hi + lí + mã + hổ Nghĩa EngCihui 稀里馬虎 īlimǎhu f.e. careless