稀里馬虎
hi lí mã hổ
Hán Việt: hi lí mã hổ · Pinyin: xī lǐ mǎ hū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不认真,马马虎虎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.疏忽大意﹐马虎。
Eng
- Cihui 稀里馬虎 īlimǎhu f.e. careless
Hán Việt: hi lí mã hổ · Pinyin: xī lǐ mǎ hū