稅外方圓 shuì wài fāng yuán · thuế ngoại phương viên Hán Việt: thuế ngoại phương viên · Pinyin: shuì wài fāng yuán Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 外 (ngoại) + 方 (phương) + 圓 (viên)Pinyinshuì wài fāng yuánHán Việtthuế ngoại phương viênCấu tạo稅 + 外 + 方 + 圓 · thuế + ngoại + phương + viên nghĩa thành phần: thuế + ngoại + phương + viên