稇載而歸 kǔn zài ér guī Pinyin: kǔn zài ér guī Tổng quan Cấu tạo: 稇 + 載 (tái) + 而 (nhi) + 歸 (quy)Pinyinkǔn zài ér guīCấu tạo稇 + 載 + 而 + 歸